stranger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstreɪnd.ʒɜː/
| [ˈstreɪnd.ʒɜː] |
Danh từ
stranger /ˈstreɪnd.ʒɜː/
- Người lạ mặt, người xa lạ.
- to make a stranger of somebody — đối đãi với ai như người xa lạ
- I am a stranger here — tôi không quen biết vùng này
- he is no stranger to me — tôi quen anh ta lắm
- he is a stranger to me — tôi không quen anh ta
- he is a stranger to fear — sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
- the little stranger — đứa trẻ mới đẻ
- Người nước ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stranger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)