Bước tới nội dung

strie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
strie
/stʁi/
stries
/stʁi/

strie gc /stʁi/

  1. Đường rạch, đường xoi.
    Les stries d’une coquille — những đường rạch của vỏ sò
    Les stries d’une colonne — những đường xoi của cột
  2. (Sinh vật học) Vân sọc, vằn.
    Stries olfactives — vân khứu giác

Tham khảo