Bước tới nội dung

structural

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstrək.tʃə.rəl/

Tính từ

structural /ˈstrək.tʃə.rəl/

  1. (Thuộc) Kết cấu, (thuộc) cấu trúc.
  2. (Thuộc) Xây dựng, để xây dựng.
    structural mechanics — cơ học xây dựng
    structural steel — thép để xây dựng

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /stʁyk.ty.ʁal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực structural
/stʁyk.ty.ʁal/
structuraux
/stʁyk.ty.ʁɔ/
Giống cái structurale
/stʁyk.ty.ʁal/
structurales
/stʁyk.ty.ʁal/

structural /stʁyk.ty.ʁal/

  1. Xem structure
    Linguistique structurale — ngôn ngữ học cấu trúc

Tham khảo