Bước tới nội dung

stup

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít stup stupet
Số nhiều stup stupa, stupene

stup gđ

  1. Sự phóng xuống, lao xuống, nhảy chúi xuống.
    et praktfullt stup
  2. Dốc núi thẳng đứng, vách núi dựng đứng.
    Han falt utfor stupet.

Tham khảo