Bước tới nội dung

stupor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstuː.pɜː/

Danh từ

stupor /ˈstuː.pɜː/

  1. Trạng thái sững sờ.

Tham khảo