subaudition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subaudition /.ɔ.ˈdɪ.ʃən/

  1. Sự hiểu ngầm.
  2. Điều hiểu ngầm.

Tham khảo[sửa]