subjuguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syb.ʒy.ɡe/
Ngoại động từ
subjuguer ngoại động từ /syb.ʒy.ɡe/
- Chinh phục.
- Orateur qui subjugue ses auditeurs par son éloquence — diễn giả chinh phục người nghe bằng sự hùng biện của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subjuguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)