subspace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsəb.ˌspeɪs/
Danh từ
subspace /ˈsəb.ˌspeɪs/
- Không gian con.
- Complementary s. không gian con bù.
- Isotropic s. (đại số) không gian con đẳng hướng.
- Non-isotropic s. (đại số) không gian con không đẳng hướng.
- Total vector s. không gian con vectơ toàn phần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subspace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)