substitut
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syp.sti.ty/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| substitut /syp.sti.ty/ |
substituts /syp.sti.ty/ |
substitut gđ /syp.sti.ty/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Thẩm phán thay biện lý.
- Cái thay thế.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người thế chân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “substitut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)