Bước tới nội dung

succès

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
succès
/syk.sɛ/
succès
/syk.sɛ/

succès

  1. Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.
    Succès dans les affaires — sự thành công trong công việc
    Succès militaires — thắng lợi quân sự
  2. Sự được hoan nghênh.
    Artiste qui a beaucoup de succès — nghệ sĩ rất được hoan nghênh
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kết cục.
    Les bons et les mauvais succès — những kết cục tốt và xấu
    aller de succès en succès — được thắng lợi này đến thắng lợi khác
    passer avec succès un examen — thi đỗ một kỳ thi
    succès de librairie — quyển sách được nhiều người đọc
    succès des armes — chiến thắng
    succès fou — một thành công phi thường
    une pièce à succès — vở kịch viết theo sở thích đám đông
    un homme à succès — người đàn ông có số đào hoa

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]