échec
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃɛk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
échec gđ /e.ʃɛk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
| Giống cái | échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
échec /e.ʃɛk/
- (Être échec) (đánh bài) (đánh cờ) bị chiếu tướng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “échec”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)