successful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.fəl/
| [.fəl] |
Tính từ
successful /.fəl/
- Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt.
- to be successful — thành công, thắng lợi, thành đạt
- a successful candidate — ứng cử viên trúng cử; thí sinh trúng tuyển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “successful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)