succursale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.kyʁ.sal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | succursale /sy.kyʁ.sal/ |
succursales /sy.kyʁ.sal/ |
| Giống cái | succursale /sy.kyʁ.sal/ |
succursales /sy.kyʁ.sal/ |
succursale /sy.kyʁ.sal/
- Phụ.
- Eglise succursale — giáo đường phụ
- Maison succursale — nhà phụ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| succursale /sy.kyʁ.sal/ |
succursales /sy.kyʁ.sal/ |
succursale gc /sy.kyʁ.sal/
- Chi điếm, chi nhánh.
- Les succursales d’une banque — những chi điếm của một ngân hàng
- Giáo đường phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succursale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)