Bước tới nội dung

succursale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sy.kyʁ.sal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực succursale
/sy.kyʁ.sal/
succursales
/sy.kyʁ.sal/
Giống cái succursale
/sy.kyʁ.sal/
succursales
/sy.kyʁ.sal/

succursale /sy.kyʁ.sal/

  1. Phụ.
    Eglise succursale — giáo đường phụ
    Maison succursale — nhà phụ

Danh từ

Số ít Số nhiều
succursale
/sy.kyʁ.sal/
succursales
/sy.kyʁ.sal/

succursale gc /sy.kyʁ.sal/

  1. Chi điếm, chi nhánh.
    Les succursales d’une banque — những chi điếm của một ngân hàng
  2. Giáo đường phụ.

Tham khảo