suceur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suceur /sy.sœʁ/ |
suceurs /sy.sœʁ/ |
| Giống cái | suceuse /sy.søz/ |
suceuses /sy.søz/ |
suceur /sy.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suceur /sy.sœʁ/ |
suceurs /sy.sœʁ/ |
suceur gđ /sy.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suceur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)