sudatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.də.ˌtɔr.i/
Tính từ
sudatory /ˈsuː.də.ˌtɔr.i/
Danh từ
sudatory /ˈsuː.də.ˌtɔr.i/
- Thuốc làm chảy mồ hôi.
- (Như) Sudatorium.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sudatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)