suer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

suer nội động từ /sɥe/

  1. Đổ mồ hôi.
    Il suait abondamment — nó đổ mồ hôi đầm đìa
  2. Rỉ nước, sùi nước ra.
    Mur qui sue — bức tường rỉ nước, bức tường đổ mồ hôi
    Bois vert qui sue sous la flamme — củi tươi cháy sùi nước ra
    faire suer quelqu'un — (thân mật) làm ai bực mình

Ngoại động từ[sửa]

suer ngoại động từ /sɥe/

  1. Ra mồ hôi.
    Suer du sang — ra mồ hôi máu
  2. Toát ra.
    Suer l’ennui — toát ra tâm trạng buồn phiền
    suer sang et eau — xem sang

Tham khảo[sửa]