Bước tới nội dung

sulfite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsəl.ˌfɑɪt/

Danh từ

sulfite /ˈsəl.ˌfɑɪt/

  1. (Hóa) Sunfit, muối của axit sunfurơ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sulfite
/syl.fit/
sulfite
/syl.fit/

sulfite /syl.fit/

  1. (Hóa học) Sunfit.

Tham khảo