Bước tới nội dung

superblock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌblɑːk/

Danh từ

superblock /.ˌblɑːk/

  1. Khu vực buôn bán, nhàquan trọng chỉ có thể đi bộ.

Tham khảo