superfine
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]superfine (so sánh hơn more superfine, so sánh nhất most superfine)
- Thường chỉ mức năng lượng quan sát được trong quang phổ của nguyên tử hay phân tử, gọi là cấu trúc siêu tinh tế.
Từ phái sinh
[sửa]- super (Tính từ)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /sy.pɛʁ.fin/
- Từ đồng âm: superfines
Tính từ
[sửa]superfine