quang phổ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːŋ˧˧ fo̰˧˩˧ | kwaːŋ˧˥ fo˧˩˨ | waːŋ˧˧ fo˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːŋ˧˥ fo˧˩ | kwaːŋ˧˥˧ fo̰ʔ˧˩ | ||
Danh từ
quang phổ
- Dải có màu như ở cầu vồng từ đỏ đến tím, hứng được trên màn khi có hiện tượng tán sắc ánh sáng.
- Quang phổ liên tục.
- Quang phổ vạch phát xạ.
- Quang phổ vạch hấp thụ.
Từ liên hệ
Dịch
- Tiếng Anh: spectrum, spectra số nhiều
- Tiếng Pháp: spectre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quang phổ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)