supernova
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
supernova /ˌsuː.pɜː.ˈnoʊ.və/
- (Thiên văn học) siêu tân tinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supernova”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| supernova /sy.pɛʁ.nɔ.va/ |
supernovas /sy.pɛʁ.nɔ.va/ |
supernova gc /sy.pɛʁ.nɔ.va/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supernova”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)