supplicant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

supplicant /ˈsə.plɪ.kənt/

  1. Người van xin, người năn nỉ.

Tham khảo[sửa]