supporting

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sə.ˈpɔr.tiɳ]

Động từ[sửa]

supporting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của support.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

supporting /sə.ˈpɔr.tiɳ/

  1. Chống, đỡ.
  2. Phụ.
    supporting film — phim phụ
    supporting actor — diễn viên phụ

Tham khảo[sửa]