surely

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈʃʊr.li]

Phó từ[sửa]

surely /ˈʃʊr.li/

  1. Chắc chắn.
    he knows full surely that — chắc chắn là anh ta biết điều ấy quá đi rồi
  2. Rõ ràng, không ngờ gì nữa.
    I have met you before — rõ ràng là tôi đã gặp anh trước rồi
  3. Nhất định rồi (trong câu trả lời).
    You will come, won't you? - Surely — anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!

Tham khảo[sửa]