surexciter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ʁɛk.si.te/
Ngoại động từ
surexciter ngoại động từ /sy.ʁɛk.si.te/
- Kích thích quá độ, làm hưng phấn quá độ.
- Surexciter les sens — làm giác quan hưng phấn quá độ
- (Nghĩa bóng) Kích động cao độ.
- Surexciter le nationalisme — kích động cao độ chủ nghĩa dân tộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surexciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)