surpeuplé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.pœ.ple/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surpeuplé /syʁ.pœ.ple/ |
surpeuplés /syʁ.pœ.ple/ |
| Giống cái | surpeuplée /syʁ.pœ.ple/ |
surpeuplées /syʁ.pœ.ple/ |
surpeuplé /syʁ.pœ.ple/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surpeuplé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)