surprisingly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sər.ˈprɑɪ.zɪŋ.li/
Phó từ
surprisingly /sər.ˈprɑɪ.zɪŋ.li/
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surprisingly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)