Bước tới nội dung

surréalisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syʁ.ʁe.a.lizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
surréalisme
/syʁ.ʁe.a.lizm/
surréalisme
/syʁ.ʁe.a.lizm/

surréalisme /syʁ.ʁe.a.lizm/

  1. (Văn học) Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.
  2. (Nghệ thuật) Người theo khuynh hướng siêu thực.

Tham khảo