surrogate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.ə.ˌɡeɪt/
Danh từ
surrogate /ˈsɜː.ə.ˌɡeɪt/
Ngoại động từ
surrogate ngoại động từ /ˈsɜː.ə.ˌɡeɪt/
- Thay thế cho (ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surrogate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)