surveillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.vɛ.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| surveillant /syʁ.vɛ.jɑ̃/ |
surveillants /syʁ.vɛ.jɑ̃/ |
surveillant gđ /syʁ.vɛ.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surveillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)