survivor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

survivor /sɜː.ˈvɑɪ.vɜː/

  1. Người sống sót.

Tham khảo[sửa]