susciter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.si.te/
Ngoại động từ
susciter ngoại động từ /sy.si.te/
- (Văn học) Gây (nên).
- Susciter un querelle — gây cuộc cãi nhau
- Gợi lên, khêu gợi.
- Susciter des souvenirs — gợi lên những kỷ niệm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “susciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)