susnommé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sys.nɔ.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | susnommé /sys.nɔ.me/ |
susnommés /sys.nɔ.me/ |
| Giống cái | susnommée /sys.nɔ.me/ |
susnommés /sys.nɔ.me/ |
susnommé /sys.nɔ.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| susnommé /sys.nɔ.me/ |
susnommé /sys.nɔ.me/ |
susnommé gđ /sys.nɔ.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “susnommé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)