Bước tới nội dung

suspendre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sys.pɑ̃dʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

suspendre ngoại động từ /sys.pɑ̃dʁ/

  1. Treo.
    Suspendre un tableau — treo một bức tranh
  2. Tạm ngừng, đình chỉ.
    Suspendre la séance — tạm ngừng buổi họp
  3. Hoãn.
    Suspendre l’exécution d’une peine — hoãn thi hành một hình phạt
  4. Đình bản, tạm cấm.
    Suspendre un journal — đình bản một tờ báo
  5. Treo chức.
    Suspendre un fonctionnaire — treo chức một công chức
    être suspendu aux lèvres de quelqu'un — xem lèvre

Tham khảo

[sửa]