susu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

susu số nhiều susus /ˈsuː.ˌsuː/

  1. Người xuxu (ở Mali, Ghinê).
  2. Tiếng Xuxu.

Tham khảo[sửa]