sutra
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.trə/
Danh từ
sutra /ˈsuː.trə/
- Kinh (đạo Phật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sutra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sut.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sutra /sut.ʁa/ |
sutras /syt.ʁa/ |
sutra gđ /sut.ʁa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sutra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)