suzerainty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suzerainty /.ti/

  1. Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.

Tham khảo[sửa]