sweetener

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sweetener /ˈswi.tᵊ.nɜː/

  1. Chất pha cho ngọt.

Tham khảo[sửa]