swimming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɪm.miɳ/
| [ˈswɪm.miɳ] |
Danh từ
swimming /ˈswɪm.miɳ/
- Sự bơi.
Tính từ
swimming /ˈswɪm.miɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “swimming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)