Bước tới nội dung

sycee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪ.ˌsi/

Danh từ

sycee /ˈsɑɪ.ˌsi/

  1. Bạc nén ((cũng) sycee silver).

Tham khảo