Bước tới nội dung

silver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsɪɫ.vɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

silver /ˈsɪɫ.vɜː/

  1. Bạc.
  2. Đồng tiền.
  3. Đồ dùng bằng bạc.
  4. Muối bạc (dùng trong nghề ảnh).
  5. Màu bạc.

Tính từ

[sửa]

silver /ˈsɪɫ.vɜː/

  1. Bằng bạc.
    a silver spoon — cái thìa bằng bạc
  2. Loại nhì, loại tốt thứ nhì.
    speech is silver but silence is golden — im lặng tốt hơn là nói
  3. Trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng).
    silver hair — tóc bạc
    to have a silver tone — có giọng trong
  4. Hùng hồn, hùng biện.
    to have a silver tongue — có tài hùng biện

Thành ngữ

[sửa]
  • every cloud has a silver lining: Trong sự rủi vẫn có điều may.
  • the silver streak: Xem Streak

Ngoại động từ

[sửa]

silver ngoại động từ /ˈsɪɫ.vɜː/

  1. Mạ bạc; bịt bạc.
  2. Tráng thuỷ (vào gương).
  3. Làm cho (tóc... ) bạc; nhuốm bác.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

silver nội động từ /ˈsɪɫ.vɜː/

  1. Óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng).
  2. Bạc đi (tóc).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]