Bước tới nội dung

sycomore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.kɔ.mɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sycomore
/si.kɔ.mɔʁ/
sycomores
/si.kɔ.mɔʁ/

sycomore /si.kɔ.mɔʁ/

  1. (Thực vật học) Cây sung Ai Cập.
  2. (Thực vật học) Cây thích trắng.

Tham khảo