symétrie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.met.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| symétrie /si.met.ʁi/ |
symétries /si.met.ʁi/ |
symétrie gc /si.met.ʁi/
- Sự đối xứng.
- Axe de symétrie — trục đối xứng
- Symétrie d’une fleur — sự đối xứng của một bông hoa
- Vases disposés en symétrie — chậu đặt đối xứng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “symétrie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)