irrégularité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| irrégularité /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ |
irrégularités /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ |
irrégularité gc /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/
- Sự không đều; chỗ không đều.
- Sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép.
- Sự bất thường; điểm bất thường.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irrégularité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)