désordre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
désordre
/de.zɔʁdʁ/
désordres
/de.zɔʁdʁ/

désordre /de.zɔʁdʁ/

  1. Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung.
    Vêtements en désordre — áo quần để mất trật tự
    Un désordre dans les finance — sự lung tung về tài chính
  2. Sự lộn xộn, sự rối loạn.
    Causer du désordre — gây lộn xộn
    Semer le désordre dans les rangs d’une armée — gieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân
  3. (Số nhiều) Vụ rối loạn.
    De graves désorders ont éclaté — những vụ rối loạn nghiêm trọng đã nổ ra
  4. (Văn học) Sự bừa bãi, sự phóng túng.
    Vivre dans le désordre — sống bừa bãi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]