Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách viết khác
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
Đóng mở mục lục
synonym
61 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
العربية
Asturianu
Беларуская
বাংলা
Català
Corsu
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Hrvatski
Hornjoserbsce
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
La .lojban.
ភាសាខ្មែរ
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lombard
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Македонски
മലയാളം
Bahasa Melayu
Malti
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Occitan
Oromoo
Polski
Português
Русский
Simple English
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
ไทย
Türkçe
Українська
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Synonym
Tiếng Anh
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Anh có một bài viết về:
synonym
Cách viết khác
[
sửa
]
synonime
,
synonyme
(
lỗi thời
)
Cách phát âm
[
sửa
]
enPR
:
sĭn'ənĭm
,
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈsɪn.əˌnɪm/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Vần:
-ɪm
Danh từ
[
sửa
]
synonym
(
số nhiều
synonyms
)
Từ
đồng nghĩa
.
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Vần:Tiếng Anh/ɪm
Vần:Tiếng Anh/ɪm/3 âm tiết
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
synonym
61 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài