Bước tới nội dung

systyle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

systyle

  1. (Kiến trúc)hàng cột gần nhau.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

systyle

  1. (Kiến trúc) Bố cục khoảng cột đôi.

Tính từ

systyle

  1. Xem [[|]] (danh từ giống đực).

Tham khảo