tactile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæk.tᵊl/
Tính từ
tactile /ˈtæk.tᵊl/
- (Thuộc) Xúc giác.
- Sờ mó được.
- (Nghĩa bóng) Đích xác, hiển nhiên, rành rành.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tactile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tak.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tactile /tak.til/ |
tactiles /tak.til/ |
| Giống cái | tactile /tak.til/ |
tactiles /tak.til/ |
tactile /tak.til/
- (Thuộc) Xúc giác.
- Corpuscules tactiles — tiểu thể xúc giác
- Poils tactiles — (động vật học) lông xúc giác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tactile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)