tactique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tactique
/tak.tik/
tactiques
/tak.tik/

tactique gc /tak.tik/

  1. Chiến thuật.
  2. Sách lược.
    Changer de tactique — đổi sách lược

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tactique
/tak.tik/
tactiques
/tak.tik/
Giống cái tactique
/tak.tik/
tactiques
/tak.tik/

tactique /tak.tik/

  1. (Thuộc) Chiến thuật.
    Arme atomique tactique — vũ khí nguyên tử chiến thuật
  2. (Thuộc) Sách lược.
    Un plan tactique d’ensemble — một kế hoạch sách lược chung

Tham khảo[sửa]