Bước tới nội dung

talmouse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
talmouse
/tal.muz/
talmouse
/tal.muz/

talmouse gc /tal.muz/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Bánh .
  2. (Thông tục) Cái bạt tai.
    Recevoir une talmouse — bị một bạt tai

Tham khảo